|
SỞ Y TẾ HẬU GIANG
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
|
|
TRUNG TÂM Y TẾ H.PHỤNG HIỆP
|
Độc lập-Tự do-Hạnh phúc
|
|
LỊCH THƯỜNG TRỰC KHÁM BỆNH TRONG GIỜ Tuần 25
|
|
( Từ 15 tháng 06 đến 19 tháng 06 năm 2020)
|
|
I. KHOA KHÁM BỆNH
|
|
Buổi
|
T.Hai (15/06)
|
T.Ba (16/06)
|
T.Tư (17/06)
|
T.Năm (18/06)
|
T.Sáu (19/06)
|
|
Sáng
|
1. BS Triều
2. BS Dũng
3. BS Đăng
|
1. BS Triều
2. BS Giàu
3. BS Dũng
|
1. BS Triều
2. BS Giàu
3. BS Bình
|
1. BS Triều
2. BS Giàu
3. BS Dũng
|
1. BS Triều
2. BS Giàu
3. BS Đăng
|
|
Chiều
|
1. BS Triều
2. BS Dũng
3. BS Đăng
|
1. BS Triều
2. BS Giàu
3. BS Bình
|
1. BS Triều
2. BS Giàu
3. BS Bình
|
1. BS Triều
2. BS Giàu
3. BS Dũng
|
1. BS Triều
2. BS Giàu
3. BS Nhìn
|
|
II. PHÒNG KHÁM HÔ HẤP
|
|
Buổi
|
T.Hai (15/06)
|
T.Ba (16/06)
|
T.Tư (17/06)
|
T.Năm (18/06)
|
T.Sáu (19/06)
|
|
Sáng
|
1. BS Giàu
2. YS Trang
|
1. BS Tâm
2. YS Trang
|
1. BS Tâm
2. YS Trang
|
1. BS Tâm
2. YS Trang
|
1. BS Tâm
2. YS Trang
|
|
Chiều
|
1. BS Giàu
2. YS Trang
|
1. BS Tâm
2. YS Trang
|
1. BS Tâm
2. YS Trang
|
1. BS Tâm
2. YS Trang
|
1. BS Tâm
2. YS Trang
|
|
III. LỊCH KHOA NHI
|
|
Buổi
|
T.Hai (15/06)
|
T.Ba (16/06)
|
T.Tư (17/06)
|
T.Năm (18/06)
|
T.Sáu (19/06)
|
|
Sáng
|
1. BS Hiền
2. BS Hiến
|
1. BS Hiền
2. BS Hiến
|
1. BS Hiền
2. BS Hiến
|
1. BS Hiền
2. BS Hiến
|
1. BS Hiền
2. BS Hiến
|
|
Chiều
|
1. BS Hiền
2. BS Hiến
|
1. BS Hiền
2. BS Hiến
|
1. BS Hiền
2. BS Hiến
|
1. BS Hiền
2. BS Hiến
|
1. BS Hiền
2. BS Hiến
|
|
IV. LỊCH HỖ TRỢ KHOA HSCC
|
|
Buổi
|
T.Hai (15/06)
|
T.Ba (16/06)
|
T.Tư (17/06)
|
T.Năm (18/06)
|
T.Sáu (19/06)
|
|
|
1. BS Yên
|
1. BS Yên
|
1. BS Yên
2. BS Huỳnh
|
1. BS Yên
2. BS Huỳnh
|
1. BS Huỳnh
|
|
V. LỊCH KHOA NỘI
|
|
Buổi
|
T.Hai (15/06)
|
T.Ba (16/06)
|
T.Tư (17/06)
|
T.Năm (18/06)
|
T.Sáu (19/06)
|
|
|
1. BS Luận
2. BS Lâm
3. BS V.Phong
4. BS Kiệt
5. BS Bé
6. BS Hòa
|
1. BS Luận
2. BS Lâm(S)
3. BS V.Phong
4. BS Kiệt
5. BS Hòa
|
1. BS Luận
2. BS Lâm(S)
3. BS V.Phong(S)
4. BS Kiệt
5. BS Bé
6. BS Hòa
|
1. BS Luận
2. BS Lâm
3. BS V.Phong(S)
4. BS Kiệt
5. BS Hòa
|
1. BS Luận
2. BS V.Phong
3. BS Kiệt
4. BS Bé
5. BS Hòa
|
|
VI. LỊCH KHOA NGOẠI
|
|
Buổi
|
T.Hai (15/06)
|
T.Ba (16/06)
|
T.Tư (17/06)
|
T.Năm (18/06)
|
T.Sáu (19/06)
|
|
Sáng
|
1. BS Hạnh
2. BS Hải
3. BS Nhìn
|
1. BS Hạnh
2. BS Hải
3. BS Nhìn
|
1. BS Hạnh
2. BS Hải
3. BS Nhìn
|
1. BS Hạnh
2. BS Hải
3. BS Nhìn
|
1. BS Hạnh
2. BS Hải
3. BS Nhìn
|
|
Chiều
|
1. BS Hạnh
2. BS Hải
3. BS Nhìn
|
1. BS Hạnh
2. BS Hải
3. BS Nhìn
|
1. BS Hạnh
2. BS Hải
3. BS Nhìn
|
1. BS Hạnh
2. BS Hải
3. BS Nhìn
|
1. BS Hạnh
2. BS Hải
|
|
* Ghi chú: Phân công ra bù giao Trưởng khoa sắp xếp cho nhân viên khoa nhưng phải đảm bảo công tác KCB tại đơn vị, có thể ra bù riêng từng buổi chiều và bám theo lịch hỗ trợ này. Báo về Phòng KHNV để nắm tình hình về nhân lực BS.
|
|
* Nơi nhận:
|
Người lập bảng
|
PT.PHÒNG KHNV P.GIÁM ĐỐC
|
|
- BGĐ (để biết);
|
(đã ký)
|
(đã ký) (đã ký)
|
|
- Khoa/phòng;
|
|
|
|
|
|
|
- Web ytephunghiep;
|
|
|
|
|
|
- Lưu KHNV.
|
Nguyễn Văn Đỉnh BSCKI.Võ Hải Đăng BSCKII. Trần Thanh Phong
|