|
SỞ Y TẾ HẬU GIANG
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
|
|
TRUNG TÂM Y TẾ H.PHỤNG HIỆP
|
Độc lập-Tự do-Hạnh phúc
|
|
LỊCH THƯỜNG TRỰC KHÁM BỆNH TRONG GIỜ Tuần 28
|
|
( Từ 06 tháng 07 đến 10 tháng 07 năm 2020)
|
|
I. KHOA KHÁM BỆNH
|
|
Buổi
|
T.Hai (06/07)
|
T.Ba (07/07)
|
T.Tư (08/07)
|
T.Năm (09/07)
|
T.Sáu (10/07)
|
|
Sáng
|
1. BS Triều
2. BS Tâm
3. BS Dũng
|
1. BS Triều
2. BS Tâm
3. BS Dũng
|
1. BS Triều
2. BS Giàu
3. BS Dũng
|
1. BS Triều
2. BS Giàu
3. BS Huỳnh
|
1. BS Triều
2. BS Giàu
3. BS Dũng
|
|
Chiều
|
1. BS Triều
2. BS Giàu
3. BS Dũng
|
1. BS Triều
2. BS Tâm
3. BS Dũng
|
1. BS Triều
2. BS Giàu
3. BS Dũng
|
1. BS Triều
2. BS Giàu
3. BS Huỳnh
|
1. BS Triều
2. BS Giàu
3. BS Dũng
|
|
II. PHÒNG KHÁM HÔ HẤP
|
|
Buổi
|
T.Hai (06/07)
|
T.Ba (07/07)
|
T.Tư (08/07)
|
T.Năm (09/07)
|
T.Sáu (10/07)
|
|
Sáng
|
-
|
-
|
1. BS Tâm
2. YS Yến
|
-
|
1. BS Tâm
2. YS Yến
|
|
Chiều
|
-
|
-
|
1. BS Tâm
2. YS Yến
|
-
|
1. BS Tâm
2. YS Yến
|
|
III. LỊCH KHOA NHI
|
|
Buổi
|
T.Hai (06/07)
|
T.Ba (07/07)
|
T.Tư (08/07)
|
T.Năm (09/07)
|
T.Sáu (10/07)
|
|
Sáng
|
1. BS Hiền
2. BS Hiến
|
1. BS Hiến
2. BS Đăng
|
1. BS Hiền
2. BS Hiến
|
1. BS Hiền
2. BS Hiến
|
1. BS Hiền
2. BS Hiến
|
|
Chiều
|
1. BS Hiền
2. BS Hiến
|
1. BS Hiến
|
1. BS Hiền
2. BS Hiến
|
1. BS Hiền
2. BS Hiến
|
1. BS Hiền
2. BS Hiến
|
|
IV. LỊCH HỖ TRỢ KHOA HSCC
|
|
Buổi
|
T.Hai (06/07)
|
T.Ba (07/07)
|
T.Tư (08/07)
|
T.Năm (09/07)
|
T.Sáu (10/07)
|
|
|
1. BS Ni
2. BS Yên
|
1. BS Ni
2. BS Huỳnh
|
1. BS Ni
2. BS Yên
|
1. BS Ni
2. BS Yên
|
1. BS Ni
2. BS Yên
|
|
V. LỊCH KHOA NỘI
|
|
Buổi
|
T.Hai (06/07)
|
T.Ba (07/07)
|
T.Tư (08/07)
|
T.Năm (09/07)
|
T.Sáu (10/07)
|
|
|
1. BS Luận
2. BS Huỳnh
3. BS V.Phong
4. BS Hòa
5. BSCK2 Phong (S)
|
1. BS Luận
2. BS V.Phong
3. BS Nhiều
4. BS Hòa
5. BSCK2 Phong (S)
|
1. BS Luận
2. BS Huỳnh
3. BS V.Phong
4. BS Hòa(S)
5. BSCK2 Phong (S)
|
1. BS Luận
2. BS V.Phong
3. BS Nhiều
4. BS Hòa(S)
5. BSCK2 Phong (S)
|
1. BS Luận
2. BS Huỳnh
3. BS V.Phong
4. BS Hòa
5. BSCK2 Phong (S)
|
|
VI. LỊCH KHOA NGOẠI
|
|
Buổi
|
T.Hai (06/07)
|
T.Ba (07/07)
|
T.Tư (08/07)
|
T.Năm (09/07)
|
T.Sáu (10/07)
|
|
Sáng
|
1. BS Hạnh
2. BS Hải
|
1. BS Hạnh
2. BS Hải
|
1. BS Hạnh
2. BS Đăng
|
1. BS Hạnh
2. BS Hải
|
1. BS Hạnh
2. BS Hải
|
|
Chiều
|
1. BS Hạnh
2. BS Hải
|
1. BS Hạnh
2. BS Hải
|
1. BS Hạnh
|
1. BS Hạnh
2. BS Hải
|
1. BS Hạnh
2. BS Hải
|
|
* Ghi chú: Phân công ra bù giao Trưởng khoa sắp xếp cho nhân viên khoa nhưng phải đảm bảo công tác KCB tại đơn vị, có thể ra bù riêng từng buổi chiều và bám theo lịch hỗ trợ này. Báo về Phòng KHNV để nắm tình hình về nhân lực BS.
|
|
* Nơi nhận:
|
Người lập bảng
|
T.PHÒNG KHNV P.GIÁM ĐỐC
|
|
- BGĐ (để biết);
|
(đã ký)
|
(đã ký) (đã ký)
|
|
- Khoa/phòng;
|
|
|
|
|
|
|
- Web ytephunghiep;
|
|
|
|
|
|
- Lưu KHNV.
|
Nguyễn Thị Phượng Em BSCKI.Huỳnh Lệ Thư BSCKII. Trần Thanh Phong
|